muôn kiếp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một khoảng thời gian vô cùng dài, trải qua vô số kiếp sống: "muôn kiếp" chỉ một chu kỳ thời gian vĩnh cửu, vô tận, được hình dung qua lăng kính của thuyết luân hồi trong Phật giáo và các tín ngưỡng phương Đông, nơi một sinh linh trải qua không ngừng các vòng đời (kiếp).
- (Nghĩa bóng) Thời gian lâu dài, gần như vĩnh viễn: Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự trường tồn, lâu dài đến mức khó có thể đo đếm được, vượt ra ngoài khái niệm thời gian thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tình yêu ấy sẽ còn mãi đến muôn kiếp. (Tình cảm đó sẽ tồn tại vĩnh viễn, qua vô số kiếp sống.)
- Lời thề nguyền son sắt ấy đã hứa hẹn cho muôn kiếp sau. (Lời thề gắn bó chung thủy đó đã hứa hẹn cho đến tận mai sau, qua vô vàn kiếp sống.)
- Ơn nghĩa này xin ghi tạc đến muôn kiếp. (Ơn nghĩa này, nguyện sẽ khắc ghi mãi mãi không quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "muôn kiếp ngàn đời": Một cụm từ cố định nhấn mạnh sự vĩnh cửu, trường tồn tuyệt đối, thường dùng trong văn chương, lời thề nguyền.
- Tình bạn tri kỷ ấy sẽ còn mãi muôn kiếp ngàn đời.
- "kiếp kiếp muôn kiếp": Cách nói điệp từ để nhấn mạnh sự lặp lại vô tận, liên tục của các kiếp sống.
- Nguyện được đi theo Phật pháp kiếp kiếp muôn kiếp.
Biến thể và từ gần giống
- Muôn đời: Có nghĩa tương tự, chỉ thời gian vô cùng dài, vĩnh viễn. "Muôn kiếp" thiên về sắc thái tôn giáo, tâm linh (luân hồi) hơn so với "muôn đời".
- Vạn kiếp: Cũng có nghĩa là vô số kiếp, nhưng "vạn" thường chỉ con số cụ thể (mười nghìn), còn "muôn" mang tính chất ước lệ, phiếm chỉ cho sự vô số, vô hạn.
- Vĩnh viễn: Chỉ tính chất mãi mãi, không bao giờ thay đổi hoặc kết thúc, thường dùng trong ngữ cảnh tổng quát hơn, ít mang sắc thái tâm linh "kiếp" như "muôn kiếp".
Từ đồng nghĩa
- Muôn thuở: Chỉ thời gian lâu dài, trường tồn từ xưa đến nay và mãi về sau.
- Trường tồn: Tồn tại lâu dài, bền vững qua thời gian.
- Bất diệt: Không bao giờ mất đi, tồn tại vĩnh hằng.
Thành ngữ liên quan
- "Muôn kiếp có nhau": Thành ngữ thể hiện ước nguyện, lời thề sẽ gắn bó, đồng hành với nhau qua vô số kiếp sống, thường dùng trong tình yêu đôi lứa.
- Dù có cách trở đến đâu, chúng ta cũng nguyện muôn kiếp có nhau.
- "Ghi tạc muôn kiếp": Khắc ghi, nhớ ơn mãi mãi không quên.
- Công ơn sinh thành, con xin ghi tạc muôn kiếp.
- Nh. Muôn đời.